In trang

Kết quả điểm kiểm tra 1 tiết chung môn Văn 8 học kỳ II năm học 2012-2013.
Cập nhật lúc : 15:37 08/04/2013

     SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ   CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG     Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
         Năm học 2012-2013          
               
KẾT QUẢ ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN VĂN 8
               
TT SBD Họ và tên    GT Ngày sinh Lớp Điểm
1 4 Ngô Châu Quỳnh Anh NỮ 19/05/1999 8/1 7.3
2 21 Võ Thế Công NAM 02/08/1999 8/1 5.8
3 36 Nguyễn Lê Hạnh Dung NỮ 24/09/1999 8/1 6.5
4 40 Trần Quang Duy NAM 07/07/1999 8/1 9
5 39 Lê Phương Duy NAM 07/04/1999 8/1 8
6 50 Nguyễn Việt Anh Đức NAM 24/02/1999 8/1 5.8
7 53 Nguyễn Thị Hương Giang NỮ 01/07/1999 8/1 8
8 57 Phạm Thiên NỮ 23/05/1999 8/1 7.3
9 54 Nghiêm Tú Minh Hằng NỮ 04/06/1999 8/1 6
10 68 Hồ Thị Thu Hiền NỮ 05/05/1999 8/1 6
11 65 Nguyễn Vĩnh Hùng NAM 03/05/1999 8/1 5
12 71 Nguyễn Khoa Hưng NAM 18/11/1999 8/1 3.5
13 84 Hoàng Phạm Quang Huy NAM 15/05/1999 8/1 7
14 103 Nguyễn Ngọc Diên Khanh NỮ 23/05/1999 8/1 8.5
15 117 Nguyễn Hoàng Nhật Linh NỮ 02/07/1999 8/1 7.8
16 118 Phùng Diệu Linh NỮ 30/01/1999 8/1 6.8
17 134 Nguyễn Hiếu Minh NỮ 04/07/1999 8/1 6.3
18 148 Đinh Văn Xuân Nam NAM 09/02/1999 8/1 4.8
19 150 Hoàng Thị Mỹ Ngân NỮ 02/12/1999 8/1 3.5
20 165 Hồ Thảo Nguyên NỮ 10/03/1999 8/1 6.8
21 175 Phan Thị Thanh Nhã NỮ 12/06/1999 8/1 6
22 181 Nguyễn Phan Uyên Nhi NỮ 07/10/1999 8/1 8.5
23 182 Nguyễn Thục  Nhi NỮ 24/08/1999 8/1 8.3
24 200 Nguyễn Duy Phúc NAM 07/11/1999 8/1 7.3
25 201 Nguyễn Quang Phúc NAM 05/12/1999 8/1 5.8
26 189 Trần Thị Bích Phương NỮ 11/02/1999 8/1 6
27 228 Nguyễn Việt Anh Tài NAM 24/02/1999 8/1 7.5
28 224 Đinh Công Tánh NAM 06/03/1999 8/1 4.8
29 252 Hà Phương Thảo NỮ 27/05/1999 8/1 8.3
30 274 Huỳnh Thị Khánh Tiên NỮ 11/05/1999 8/1 7
31 284 Trần Nguyễn Nhật Trân NỮ 26/08/1999 8/1 8.5
32 298 Nguyễn Việt Hải Triều  NAM  23/10/1999 8/1 2
33 281 Phan Thị Cẩm NỮ 11/03/1999 8/1 8
               
Thống kê 8.0 --> 10 9   Huế, ngày 05 tháng 4 năm 2013
    5.0 --> 7.8 19             HIỆU TRƯỞNG  
    3.0 -->4.8 4        
    0 --> 2.8 1        
    Tổng 33         Ths. Nguyễn Hữu Bi